Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Battle of Minds 2026 - Uva Province Selections - Under 06 Boys (2020 & Above)

Cập nhật ngày: 18.10.2026 16:55:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha Lakshan

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Mohotti K M Thinuga Sihansha0SRI 10b1 13w1 2w1 4b½ 6w14,5012,514,5412,75
2Gunawardhana J M Yenul Kemsara0SRI 7b1 5w1 1b0 11w1 4w1401416411,5
3Sehiru R D Thehas Sasmitha0SRI 12b1 10w0 15b1 5w1 11b14091149
4Bhashitha E M T Avinash0SRI 14b1 8w1 11b1 1w½ 2b03,5013,515,539,25
5Rathnayaka R M N S0SRI 6w1 2b0 7w1 3b0 12b130141638
6Jayarathna J M Shithula Damsara0SRI 5b0 14w1 9b1 10w1 1b03012,514,537
7Nimsara E Methira0SRI 2w0 12w1 5b0 13b1 15w130111336
8Perera W Kenul Bometh Thisandiw0SRI 15b1 4b0 13w1 12w0 10b1309,511,536
9Yuhansa R M Yashila0SRI -1 11b0 6w0 14b1 16w1309,510,535,5
10Eswara Keyash Senulya Rasdinu0SRI 1w0 3b1 16w1 6b0 8w02014,515,525
11Kosgahakumbura Sanuk Yuwen Knm0SRI 16b1 9w1 4w0 2b0 3w02014,515,524
12Jayawardene P G Reshinu Vidwan0SRI 3w0 7b0 17w1 8b1 5w020131424
13Bandara M M Esara Minhas0SRI 17w1 1b0 8b0 7w0 -12012,513,523
14Methnidu K G Rithum0SRI 4w0 6b0 -1 9w0 17b12011,512,523
15Herath H M Yethum Vindila0SRI 8w0 17b1 3w0 16b1 7b020111222
16Weerasekara Chanuka Janith Methsara0SRI 11w0 -1 10b0 15w0 9b01091011
17Methnidu J A S Methnidu0SRI 13b0 15w0 12b0 -1 14w0108911

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)