Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Battle of Minds 2026 - Uva Province Selections - Under 06 Boys (2020 & Above)

Cập nhật ngày: 18.10.2026 16:55:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha Lakshan

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
14Gunawardhana, J M Yenul KemsaraSRI0200020
28Kosgahakumbura, Sanuk Yuwen KnmSRI0200020
311Mohotti, K M Thinuga SihanshaSRI0200020
42Bhashitha, E M T AvinashSRI0200020
53Eswara, Keyash Senulya RasdinuSRI0100010
613Perera, W Kenul Bometh ThisandiwSRI0100010
714Rathnayaka, R M N SSRI0100010
816Weerasekara, Chanuka Janith MethsaraSRI0100010
917Yuhansa, R M YashilaSRI0100010
101Bandara, M M Esara MinhasSRI0100010
1112Nimsara, E MethiraSRI0100010
125Herath, H M Yethum VindilaSRI0100010
136Jayarathna, J M Shithula DamsaraSRI0100010
1415Sehiru, R D Thehas SasmithaSRI0100010
1510Methnidu, K G RithumSRI0000000
167Jayawardene, P G Reshinu VidwanSRI0000000
179Methnidu, J A S MethniduSRI0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)