Kilpailukutsu: https://www.shakkiliitto.fi/tapahtuma/areenan-pitkan-pelin-tiistai-hsl/Areenan pitkän pelin tiistai Shakkiareena 20.10.Cập nhật ngày: 20.10.2026 20:28:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 22)
| Giải/ Nội dung | PPT 6.10.(17), PPT 20.10. (18) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 1, Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1/1 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái |
| 1 | | Kåhre, Kim | 518816 | FIN | 2208 | |
| 2 | | Kaitaranta, Sameli | 523593 | FIN | 2065 | |
| 3 | | Piirto, Tomi | 514381 | FIN | 2051 | |
| 4 | | Reunanen, Emil | 517437 | FIN | 1967 | |
| 5 | | Saarinen, Elias | 520004 | FIN | 1944 | |
| 6 | | Kesävaara, Aarni | 523887 | FIN | 1890 | |
| 7 | | Virtanen, Aleksi | 511641 | FIN | 1827 | |
| 8 | | Akkanen, Timo | 505498 | FIN | 1762 | |
| 9 | | Mäntyniemi, Jaakko | 507890 | FIN | 1692 | |
| 10 | | Koivusipilä, Hannes | 526177 | FIN | 1662 | |
| 11 | | Wahlbäck, Stefan | 508837 | FIN | 1627 | |
| 12 | | Salmela, Olli | 525456 | FIN | 1604 | |
| 13 | | Westerlund, Oskari | | FIN | 1570 | |
| 14 | | Lempeä, Pekka | 518263 | FIN | 1566 | |
| 15 | | Teräsalo, Kari | 506621 | FIN | 1566 | |
| 16 | | Tamminen, Atte | 524662 | FIN | 1463 | |
| 17 | | Kalmari, Viljami | | FIN | 1323 | |
| 18 | | Pitkänen, Petri | 512630 | FIN | 1262 | |
|
|
|
|