Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Kilpailukutsu:
https://www.shakkiliitto.fi/tapahtuma/areenan-pitkan-pelin-tiistai-hsl/

Areenan pitkän pelin tiistai Shakkiareena 20.10.

Cập nhật ngày: 20.10.2026 20:28:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 22)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Kåhre Kim2208FIN 3b½0,54000,5
2Kaitaranta Sameli2065FIN 4w111010
3Piirto Tomi2051FIN 1w½0,55000,5
4Reunanen Emil1967FIN 2b0016001
5Saarinen Elias1944FIN 6b½0,56000,5
6Kesävaara Aarni1890FIN 5w½0,57000,5
7Virtanen Aleksi1827FIN 8w½0,58000,5
8Akkanen Timo1762FIN 7b½0,59000,5
9Mäntyniemi Jaakko1692FIN 10w½0,510000,5
10Koivusipilä Hannes1662FIN 9b½0,511000,5
11Wahlbäck Stefan1627FIN 12b½0,512000,5
12Salmela Olli1604FIN 11w½0,513000,5
13Westerlund Oskari1570FIN 14b½0,514000,5
14Lempeä Pekka1566FIN 13w½0,515000,5
15Teräsalo Kari1566FIN 16b0017001
16Tamminen Atte1463FIN 15w112010
17Kalmari Viljami1323FIN 18w113010
18Pitkänen Petri1262FIN 17b0018001

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)