Torneo Abierto no rankeado organizado por la GLSP Chess Club con apoyo de la APARAJ, Kahani Store y la GLSP Inscripciones Abiertas: 0991-198014 Premios: Trofeos al campeón, a la mejor Logia y medallas. Torneo sin fines de Lucro, con el objetivo de lograr la integración entre ajedrecistas fraternos.Torneo Mosaico 2026 - Sub1800 | Ban Tổ chức | Gran Logia Simbólica del Paraguay |
| Liên đoàn | Paraguay ( PAR ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | S:.G:.M:. M:. R:. H:. José Miguel Fernández Zacur |
| Tổng trọng tài | AR AFM Benitez, Jhony 3705633 |
| Trọng tài | AR Franco, Alejandro Abraham 3702480 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10+0 |
| Địa điểm | Complejo Deportivo Juan Carlos Rocholl |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/31 |
| Rating trung bình / Average age | 1405 / 40 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 01.11.2026 19:50:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: APARAJ
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Araujo, Moises | 3710254 | PAR | 1459 | York - Unión N°6 |
| 2 | | Aurora, Fabian | | PAR | 1400 | Aurora N° 1 |
| 3 | | Aurora, Iván | | PAR | 1400 | Aurora N° 1 |
| 4 | | Cruz del Temple, Presidente | | PAR | 1400 | Cruz del Temple N° 163 |
| 5 | | Federico el Grande, Marcelo | | PAR | 1400 | Federico el Grande N° 3 |
| 6 | | Omerta, Martin | | PAR | 1400 | Omerta N° 173 |
| 7 | | Pitagoras, Alexander | | PAR | 1400 | Pitagoras N° 17 |
| 8 | | Pitagoras, Christian | | PAR | 1400 | Pitagoras N° 17 |
| 9 | | Cruz del Temple, Rodrigo | | PAR | 1400 | Cruz del Temple N°163 |
| 10 | | UGLE, Stabholz | | PAR | 1400 | UGLE |
| 11 | | Jose Felix Estigarribia, Guillermo | | PAR | 1400 | José Felix Estigarribia N°16 |
|
|
|
|