Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Rising Stars - Round Robin with GM norm

Cập nhật ngày: 23.10.2026 12:48:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Gevorg Muradyan

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345678910ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1FMHovakimyan, Vache2419ARM*011½½½10½5321,540
2IMDavtyan, Arsen2454ARM1*½½½½10½½5221,7540
3GMZvjaginsev, Vadim2522RUS0½*½½1½½½½4,571940
4GMAleksandrov, Aleksej2435BLR0½½*½½01½½4818,7540
5IMSukiasyan, Vahe A.2410ARM½½½½*11½0½5620,2540
6IMPiliposyan, Robert2418ARM½½0½0*½0½02,51011,550
7FMAmbartsumian, Tyhran2349ARM½0½10½*0½½3,5915,2550
8FMAshraf, Artin2470IRI01½0½11*½½552150
9IMAgasarov, Benik2391ARM1½½½1½½½*½5,5124,7550
10GMLashkin, Jegor2492MDA½½½½½1½½½*5421,2550

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)