Rising Stars - Round Robin with IM norm Cập nhật ngày: 23.10.2026 12:48:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Gevorg Muradyan
| Giải/ Nội dung | GM, IM |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Ծագող_աստղեր.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 4 | IM | Kushko, Dmitriy | 14162261 | BLR | 2436 |
| 9 | IM | Hakobyan, Erik | 13313940 | ARM | 2413 |
| 5 | IM | Poormosavi, Seyed Kian | 12585807 | IRI | 2410 |
| 10 | FM | Pashikyan, Rudolf | 13312545 | ARM | 2389 |
| 1 | IM | Sahakyan, Aleks | 13316338 | ARM | 2373 |
| 3 | FM | Gyurjinyan, Valter | 13318179 | ARM | 2354 |
| 7 | FM | Delavari, Behnood | 32728697 | IRI | 2351 |
| 8 | FM | Torosyan, Volodya | 13319051 | ARM | 2330 |
| 6 | CM | Petukhov, Dmitriy | 55622437 | RUS | 2321 |
| 2 | FM | Arakelyan, Manvel | 13317415 | ARM | 2319 |
|
|
|
|