Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Rising Stars - Round Robin with IM norm

Cập nhật ngày: 23.10.2026 12:48:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Gevorg Muradyan

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345678910ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1IMSahakyan, Aleks2373ARM*½1½1½½0½15,5323,540
2FMArakelyan, Manvel2319ARM½*1100001½471740
3FMGyurjinyan, Valter2354ARM00*½00011½31013,2540
4IMKushko, Dmitriy2436BLR½0½*0111116224,7540
5IMPoormosavi, Seyed Kian2410IRI0111*1½1½06126,2540
6CMPetukhov, Dmitriy2321RUS½1100*10014,5517,2550
7FMDelavari, Behnood2351IRI½110½0*1004617,7550
8FMTorosyan, Volodya2330ARM1100010*11542150
9IMHakobyan, Erik2413ARM½000½110*½3,581650
10FMPashikyan, Rudolf2389ARM0½½01010½*3,5915,2550

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)