Алматы қаласының Чемпионаты (қыздар 2011-2012ж.) | Ban Tổ chức | РОО "Казахстанская Федерация шахмат" по г.Алматы, Алматинская Федерация шахмат |
| Liên đoàn | Kazakhstan ( KAZ ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Nurgalimova Serikgul 447072440 |
| Tổng trọng tài | Karayev Assylkhan 13700146 |
| Trọng tài | Pairings: Akhilbay Amina 13750054 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 minutes plus 30 seconds increment from move 1 |
| Địa điểm | Almaty |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/24 đến 2026/11/01 |
| Rating trung bình / Average age | 1503 / 14 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 30.10.2026 13:23:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan
| Giải/ Nội dung | G2019-2020, G2017-2018, G2015-2016, G2013-2014, G2011-2012, O2021-2022, B2019-2020, B2017-2018, B2015-2016, B2013-2014, B2011-2012, O2009-2010 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Diaskyzy, Daliya | 13744950 | KAZ | 1808 |
| 2 | | Adilbekova, Aisha | 557015520 | KAZ | 1625 |
| 3 | | Karashasheva, Dalila | 447054530 | KAZ | 1547 |
| 4 | | Shakenova, Kamilya | 447015586 | KAZ | 1532 |
| 5 | | Ivanykina, Alissa | 447005238 | KAZ | 1505 |
| 6 | | Timoshenko, Sofia | 13787624 | KAZ | 1472 |
| 7 | | Mustafina, Mariyam | 447035528 | KAZ | 1468 |
| 8 | | Mukanova, Adel | 13784595 | KAZ | 1466 |
| 9 | | Bolys, Ayana | 447006781 | KAZ | 1409 |
| 10 | | Chalgimbayeva, Mariyam | 447096373 | KAZ | 0 |
| 11 | | Kairat, Aisha | | KAZ | 0 |
| 12 | | Zadarnovskaya, Ameli | 447035536 | KAZ | 0 |
|
|
|
|