Алматы қаласының Чемпионаты (қыздар 2011-2012ж.) Cập nhật ngày: 29.10.2026 14:00:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan
| Giải/ Nội dung | G2019-2020, G2017-2018, G2015-2016, G2013-2014, G2011-2012, O2021-2022, B2019-2020, B2017-2018, B2015-2016, B2013-2014, B2011-2012, O2009-2010 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Diaskyzy, Daliya | 13744950 | KAZ | 1808 |
| 2 | | Adilbekova, Aisha | 557015520 | KAZ | 1625 |
| 3 | | Karashasheva, Dalila | 447054530 | KAZ | 1547 |
| 4 | | Shakenova, Kamilya | 447015586 | KAZ | 1532 |
| 5 | | Ivanykina, Alissa | 447005238 | KAZ | 1505 |
| 6 | | Timoshenko, Sofia | 13787624 | KAZ | 1472 |
| 7 | | Mustafina, Mariyam | 447035528 | KAZ | 1468 |
| 8 | | Mukanova, Adel | 13784595 | KAZ | 1466 |
| 9 | | Bolys, Ayana | 447006781 | KAZ | 1409 |
| 10 | | Chalgimbayeva, Mariyam | 447096373 | KAZ | 0 |
| 11 | | Kairat, Aisha | | KAZ | 0 |
| 12 | | Zadarnovskaya, Ameli | 447035536 | KAZ | 0 |
|
|
|
|