Алматы қаласының Чемпионаты (қыздар 2011-2012ж.) Cập nhật ngày: 30.10.2026 13:23:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan
| Giải/ Nội dung | G2019-2020, G2017-2018, G2015-2016, G2013-2014, G2011-2012, O2021-2022, B2019-2020, B2017-2018, B2015-2016, B2013-2014, B2011-2012, O2009-2010 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | | Diaskyzy, Daliya | KAZ | 1808 | 7 | 27 | 24,5 | 0 |
| 2 | 4 | | Shakenova, Kamilya | KAZ | 1532 | 6 | 28 | 25 | 0 |
| 3 | 2 | | Adilbekova, Aisha | KAZ | 1625 | 4 | 28 | 27 | 0 |
| 4 | 12 | | Zadarnovskaya, Ameli | KAZ | 0 | 4 | 27,5 | 26,5 | 0 |
| 5 | 7 | | Mustafina, Mariyam | KAZ | 1468 | 4 | 24,5 | 23,5 | 0 |
| 6 | 9 | | Bolys, Ayana | KAZ | 1409 | 3,5 | 21,5 | 20,5 | 0 |
| 7 | 6 | | Timoshenko, Sofia | KAZ | 1472 | 3 | 24,5 | 21,5 | 0 |
| 8 | 5 | | Ivanykina, Alissa | KAZ | 1505 | 3 | 21 | 20 | 0 |
| 9 | 10 | | Chalgimbayeva, Mariyam | KAZ | 0 | 3 | 20,5 | 19,5 | 0 |
| 10 | 8 | | Mukanova, Adel | KAZ | 1466 | 2,5 | 28,5 | 25,5 | 0 |
| 11 | 3 | | Karashasheva, Dalila | KAZ | 1547 | 1 | 21,5 | 20,5 | 1 |
| 12 | 11 | | Kairat, Aisha | KAZ | 0 | 1 | 21,5 | 20,5 | 2 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)
|
|
|
|