Алматы қаласының Чемпионаты (қыздар 2013-2014ж.)

Ban Tổ chứcРОО "Казахстанская Федерация шахмат" по г.Алматы, Алматинская Федерация шахмат
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcNurgalimova Serikgul 447072440
Tổng trọng tàiKarayev Assylkhan 13700146
Trọng tàiPairings: Akhilbay Amina 13750054
Thời gian kiểm tra (Standard)60 minutes plus 30 seconds increment from move 1
Địa điểmAlmaty
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/24 đến 2026/10/30
Rating trung bình / Average age1504 / 13
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 30.10.2026 13:40:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan

Giải/ Nội dungG2019-2020, G2017-2018, G2015-2016, G2013-2014, G2011-2012, O2021-2022, B2019-2020, B2017-2018, B2015-2016, B2013-2014, B2011-2012, O2009-2010
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1WCMZhenis Adiya1879KAZ 7w1 3b1 2w0 9b1 4b1 5w1 10w163026,50
2Baideldinova Adina1596KAZ 15b1 8w1 1b1 4w½ 6b1 3w½ 9b1627,526,50
3Sadvakassova Dilaila1574KAZ 13w1 1w0 14b1 5w½ 10b1 2b½ 4b1528,526,50
4Alimbay Aidana1518KAZ 12b1 10w½ 5b1 2b½ 1w0 9b1 3w0431280
5Arystan Ailin0KAZ 9w½ 16b1 4w0 3b½ 11w1 1b0 14w1426240
6Suleimenova Karima0KAZ 16w1 9b0 7w1 11b1 2w0 10b0 12w1425,5230
7Zhaisanova Inzhu1443KAZ 1b0 13w1 6b0 10w0 15b1 -1 11w1424,523,50
8Yelaman Aikumis1513KAZ 14w1 2b0 11w0 12b1 9w0 13b1 15b+424,522,50
9Nyssanbek Madina1622KAZ 5b½ 6w1 10b1 1w0 8b1 4w0 2w03,531,5280
10Shegay Kseniya1619KAZ 11w1 4b½ 9w0 7b1 3w0 6w1 1b03,529,526,50
11Duysen Uldana0KAZ 10b0 12w1 8b1 6w0 5b0 15w1 7b0323,522,50
12Kurmanalina Adel0KAZ 4w0 11b0 -1 8w0 13w1 14b1 6b0323210
13Khussainova Diana0KAZ 3b0 7b0 15w1 14w1 12b0 8w0 -1322210
14Shakabaeva Adel0KAZ 8b0 15w1 3w0 13b0 -1 12w0 5b0222210
15Kaliyeva Zhaniya0KAZ 2w0 14b0 13b0 -1 7w0 11b0 8w-120190
16Aitkul Ayana1505KAZ 6b0 5w0 -0 -0 -0 -0 -00880

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)