Алматы қаласының Чемпионаты (қыздар 2013-2014ж.)

Cập nhật ngày: 30.10.2026 13:40:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan

Giải/ Nội dungG2019-2020, G2017-2018, G2015-2016, G2013-2014, G2011-2012, O2021-2022, B2019-2020, B2017-2018, B2015-2016, B2013-2014, B2011-2012, O2009-2010
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11WCMZhenis, AdiyaKAZ187963026,50
24Baideldinova, AdinaKAZ1596627,526,50
35Sadvakassova, DilailaKAZ1574528,526,50
46Alimbay, AidanaKAZ1518431280
510Arystan, AilinKAZ0426240
616Suleimenova, KarimaKAZ0425,5230
79Zhaisanova, InzhuKAZ1443424,523,50
87Yelaman, AikumisKAZ1513424,522,50
92Nyssanbek, MadinaKAZ16223,531,5280
103Shegay, KseniyaKAZ16193,529,526,50
1111Duysen, UldanaKAZ0323,522,50
1214Kurmanalina, AdelKAZ0323210
1313Khussainova, DianaKAZ0322210
1415Shakabaeva, AdelKAZ0222210
1512Kaliyeva, ZhaniyaKAZ0120190
168Aitkul, AyanaKAZ15050880

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)