Алматы қаласының Чемпионаты (қыздар 2015-2016ж.) | Ban Tổ chức | РОО "Казахстанская Федерация шахмат" по г.Алматы, Алматинская Федерация шахмат |
| Liên đoàn | Kazakhstan ( KAZ ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Nurgalimova Serikgul 447072440 |
| Tổng trọng tài | Karayev Assylkhan 13700146 |
| Trọng tài | Pairings: Akhilbay Amina 13750054 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 minutes plus 30 seconds increment from move 1 |
| Địa điểm | Almaty |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/24 đến 2026/11/01 |
| Rating trung bình / Average age | 1507 / 10 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 31.10.2026 09:15:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan
| Giải/ Nội dung | G2019-2020, G2017-2018, G2015-2016, G2013-2014, G2011-2012, O2021-2022, B2019-2020, B2017-2018, B2015-2016, B2013-2014, B2011-2012, O2009-2010 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 8, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 10 | | Ziyadin, Malika | 13784854 | KAZ | 1674 |
| 9 | | Zharas, Adiya | 447032030 | KAZ | 1632 |
| 6 | | Vasileva, Kseniya | 557024693 | KAZ | 1545 |
| 1 | | Kazbekkyzy, Fatima | 447047488 | KAZ | 1536 |
| 5 | | Kurmantay, Ingkar | 13794310 | KAZ | 1483 |
| 8 | | Aman, Ayana | 447016264 | KAZ | 1477 |
| 4 | | Kim, Leyla | 447016345 | KAZ | 1464 |
| 7 | | Ametova, Ameliya | 447008660 | KAZ | 1437 |
| 3 | | Omarkhan, Mariyam | 447084391 | KAZ | 1424 |
| 2 | | Nizamedinova, Lali | 557044090 | KAZ | 0 |
|
|
|
|