Алматы қаласының Чемпионаты (қыздар 2015-2016ж.)

Cập nhật ngày: 31.10.2026 09:15:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan

Giải/ Nội dungG2019-2020, G2017-2018, G2015-2016, G2013-2014, G2011-2012, O2021-2022, B2019-2020, B2017-2018, B2015-2016, B2013-2014, B2011-2012, O2009-2010
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 8, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 8

HạngTênRtgLĐ12345678910Điểm HS1  HS2  HS3 
1Ziyadin, Malika1674KAZ*0111111+73332,50
2Kurmantay, Ingkar1483KAZ*01111111726260
3Kazbekkyzy, Fatima1536KAZ11*0½111+6,535,5350
4Ametova, Ameliya1437KAZ001*111+1638380
5Zharas, Adiya1632KAZ000*1½11+4,533,5330
6Vasileva, Kseniya1545KAZ00½00*11+3,536,5360
7Kim, Leyla1464KAZ0000½*1113,533330
8Omarkhan, Mariyam1424KAZ000000*½11,532,532,50
9Nizamedinova, Lali0KAZ000-000½*0,53433,50
10Aman, Ayana1477KAZ-0-0--00*018180

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)