Алматы қаласының Чемпионаты (қыздар 2015-2016ж.)

Cập nhật ngày: 01.11.2026 11:14:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan

Giải/ Nội dungG2019-2020, G2017-2018, G2015-2016, G2013-2014, G2011-2012, O2021-2022, B2019-2020, B2017-2018, B2015-2016, B2013-2014, B2011-2012, O2009-2010
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
15Kurmantay, IngkarKAZ1483828,528,50
21Kazbekkyzy, FatimaKAZ15367,527,2527,250
37Ametova, AmeliyaKAZ1437722220
410Ziyadin, MalikaKAZ1674721,521,50
56Vasileva, KseniyaKAZ15454,59,259,250
69Zharas, AdiyaKAZ16324,58,258,250
74Kim, LeylaKAZ14643,54,254,250
83Omarkhan, MariyamKAZ14241,50,250,250
92Nizamedinova, LaliKAZ00,50,750,750
108Aman, AyanaKAZ14770000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)