Алматы қаласының Чемпионаты (қыздар 2017-2018ж.) Cập nhật ngày: 31.10.2026 09:20:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan
| Giải/ Nội dung | G2019-2020, G2017-2018, G2015-2016, G2013-2014, G2011-2012, O2021-2022, B2019-2020, B2017-2018, B2015-2016, B2013-2014, B2011-2012, O2009-2010 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 8 | | Abdykadir, Zhaniya | 1448 | KAZ | | | | | miễn đấu | | | | |
| 10 | | Akhinyan, Lianna | 0 | KAZ | | | | | | | | miễn đấu | |
| 11 | | Alibek, Aizere | 0 | KAZ | | | | | | | miễn đấu | | |
| 12 | | Assylkhan, Zere | 0 | KAZ | | | | miễn đấu | | | | | |
| 13 | | Dauletova, Almira | 0 | KAZ | | | | | | | | | miễn đấu |
| 14 | | Doszhan, Saniya | 0 | KAZ | | | miễn đấu | | | | | | |
| 15 | | Kuanniyaz, Ayala | 0 | KAZ | | miễn đấu | | | | | 0F | | |
| 17 | | Sarbopina, Assem | 0 | KAZ | miễn đấu | | | | | | | | |
| 2 | | Shinbayeva, Alnura | 1579 | KAZ | | | | | | miễn đấu | | | |
|
|
|
|