Алматы қаласының Чемпионаты (қыздар 2019-2020ж.) Cập nhật ngày: 30.10.2026 07:36:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan
| Giải/ Nội dung | G2019-2020, G2017-2018, G2015-2016, G2013-2014, G2011-2012, O2021-2022, B2019-2020, B2017-2018, B2015-2016, B2013-2014, B2011-2012, O2009-2010 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Abaikyzy, Rayana | 447097680 | KAZ | 0 |
| 2 | | Alibek, Aisana | 557014698 | KAZ | 0 |
| 3 | | Amantay, Safiya | 447069112 | KAZ | 0 |
| 4 | | Ametova, Daneliya | 447078588 | KAZ | 0 |
| 5 | | Amireyeva, Ailin | 557065071 | KAZ | 0 |
| 6 | | Bauyrzhan, Camila | 447081473 | KAZ | 0 |
| 7 | | Bogdashkina, Milena | | KAZ | 0 |
| 8 | | Kelimbetova, Amal | | KAZ | 0 |
| 9 | | Kucherova, Ramina | 557071446 | KAZ | 0 |
| 10 | | Ruyeva, Ava Mirka | | KAZ | 0 |
| 11 | | Sargaskayeva, Ameliya | 557017107 | KAZ | 0 |
| 12 | | Zinal-Ab-Din, Atiya | | KAZ | 0 |
|
|
|
|