Алматы қаласының Чемпионаты (қыздар 2019-2020ж.)

Ban Tổ chứcРОО "Казахстанская Федерация шахмат" по г.Алматы, Алматинская Федерация шахмат
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcNurgalimova Serikgul 447072440
Tổng trọng tàiKarayev Assylkhan 13700146
Trọng tàiPairings: Akhilbay Amina 13750054
Thời gian kiểm tra (Standard)60 minutes plus 30 seconds increment from move 1
Địa điểmAlmaty
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/24 đến 2026/10/30
Rating trung bình / Average age1400 / 7
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 30.10.2026 07:36:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan

Giải/ Nội dungG2019-2020, G2017-2018, G2015-2016, G2013-2014, G2011-2012, O2021-2022, B2019-2020, B2017-2018, B2015-2016, B2013-2014, B2011-2012, O2009-2010
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Abaikyzy Rayana0KAZ 11b1 2w1 4b1 7w1 3w1 5b1 8b1725,524,50
2Ametova Daneliya0KAZ 5w1 1b0 3w1 8b1 4w1 10b1 9w1627250
3Bauyrzhan Camila0KAZ 12w1 7w1 2b0 4w1 1b0 8w1 5b½4,528270
4Amantay Safiya0KAZ 6b1 8w1 1w0 3b0 2b0 7w1 10w1429,527,50
5Ruyeva Ava Mirka0KAZ 2b0 11w+ 9w½ 12b1 6w1 1w0 3w½429280
6Kucherova Ramina0KAZ 4w0 10b1 7b0 9w1 5b0 12w1 11b1417,516,50
7Alibek Aisana0KAZ 9w1 3b0 6w1 1b0 8w0 4b0 12b+32825,50
8Sargaskayeva Ameliya0KAZ 10w1 4b0 11w1 2w0 7b1 3b0 1w0327,526,50
9Kelimbetova Amal0KAZ 7b0 12w1 5b½ 6b0 10w0 11w1 2b02,521200
10Amireyeva Ailin0KAZ 8b0 6w0 12b0 11w1 9b1 2w0 4b0221,520,50
11Bogdashkina Milena0KAZ 1w0 5b- 8b0 10b0 12w1 9b0 6w0120,519,50
12Zinal-Ab-Din Atiya0KAZ 3b0 9b0 10w1 5w0 11b0 6b0 7w-119180

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)