Kbely 3.2

Cập nhật ngày: 22.10.2026 11:43:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 133

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345678910ĐiểmHạng HS1 
1Bradáč, Zoe0CZE*1150
2Čermáková, Klaudie0CZE*11223
3Hancko, Viktorie0CZE0*01160
4Kupar, Alisa0CZE0*00070
5Mahurskyy, Kirill0CZE1*0141
6Šimanová, Anna0CZE01*1230
7Zejmanová, Malvína0CZE0*0080
8Šivic, Oliver0CZE0*090
9Dvořák, Max0CZE*0100
10Pecho, Mariana0CZE111*311

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)