Kbely 3.2

Cập nhật ngày: 22.10.2026 11:43:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 133

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 9(35 results missing)

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 
110Pecho, MarianaCZE031
22Čermáková, KlaudieCZE023
36Šimanová, AnnaCZE020
45Mahurskyy, KirillCZE011
51Bradáč, ZoeCZE010
3Hancko, ViktorieCZE010
74Kupar, AlisaCZE000
7Zejmanová, MalvínaCZE000
8Šivic, OliverCZE000
9Dvořák, MaxCZE000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)