Comisia de apel : Presedinte Turlea Constantin,membrii:Dafinescu Cristian,Cimpoiasu Dan,Martinenco Sergiu,Pintican AlexandruCHESS BRAZI CLASIC 29.10 - 01.11.2026 Sala Polivalenta Brazi Cập nhật ngày: 31.10.2026 11:46:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 4)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 1 | FM | Barbu, Nicolai | ROU | * | | | | | |
| 4 | CM | Bratu, Gheorghe | ROU | * | | | | | |
| 3 | | Castane, Cosmin-Bogdan | ROU | | 0F | | | | |
| 16 | I | Iordache, Dumitru | ROU | * | | | * | | |
| 10 | I | Mihai, Giani-Andrei | ROU | * | | | | | |
| 15 | II | Neagu, Mihai-Adrian | ROU | | | * | | | |
| 24 | FC | Nicolescu, Natalia-Andreea | ROU | | 0F | | miễn đấu | | |
| 31 | | Nita, Eva Maria | ROU | | miễn đấu | | | | |
| 13 | II | Pintican, Alexandru-Andrei | ROU | | * | | | | |
| 29 | FC | Radu, Anghel | ROU | | 0F | 0F | * | * | * |
| 30 | FC | Radu, Ion | ROU | * | 0F | 0F | * | * | * |
| 26 | FC | Sandu-Ene, Eric-Cristian | ROU | | | miễn đấu | | | |
| 32 | | Tapu, Carol | ROU | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|