Ու Շ Ա Դ Ր Ու Թ Յ ՈՒ Ն Մրցաշարը տեղի կունենա հոկտեմբերի 20-28-ը, ժամը 11․00 Հանգստյան օր հոկտեմբերի 254-րդ կարգի որակավորման մրց․ մինչև 7տ․/1-ին խումբ/ՇՏ Cập nhật ngày: 28.10.2026 08:41:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess House
| Giải/ Nội dung | 1-ին խումբ, 2-րդ խումբ |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | ARM | Armenia | 46 |
| Tổng cộng | | | 46 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 10 | 1 | 8 | 3 | 22 |
| 2 | 10 | 0 | 12 | 0 | 22 |
| 3 | 10 | 0 | 12 | 0 | 22 |
| 4 | 9 | 1 | 11 | 1 | 22 |
| 5 | 11 | 2 | 9 | 0 | 22 |
| 6 | 8 | 2 | 11 | 1 | 22 |
| 7 | 12 | 0 | 9 | 0 | 21 |
| 8 | 11 | 0 | 10 | 0 | 21 |
| Tổng cộng | 81 | 6 | 82 | 5 | 174 |
|
|
|
|