= Link đăng ký tham gia: https://forms.office.com/r/XPqaKqZrrZ

HCMCHESS | 25th Rating Rocket Chess Tournament 2026 - Olympiad Rapid

Ban Tổ chứcHCMCHESS Chess Club
Liên đoànVietnam ( VIE )
Trưởng Ban Tổ chứcFA Truong, Viet Khoa 12438774
Tổng trọng tàiFA Truong, Viet Khoa 12438774
Trọng tàiLe Thanh Trung Quoc, Danh Duc Khanh Huy
Thời gian kiểm tra (Rapid)Rapid: 10m+02s
Địa điểmNhà Văn hóa Sinh Viên, 643 Điện Biên Phủ, phường Bàn Cờ, TPHCM
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/25
Rating trung bình / Average age1520 / 14
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 25.10.2026 06:07:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: bluefish

Giải/ Nội dung18/10 RR 23: Standard Open
18/10 RR 23: Standard Kids
18/10 RR 24: Blitz
25/10 RR 25: Olympiad Rap
25/10 RR 26: Olympiad Rapid
25/10 RR 27: Olympiad Blitz
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Xem theo nhómOpen, U10, U12, U14, U16, U8
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11Kids Lê Quý Đôn75201212043,55
27Open G74301110,50464
33Open C707077050,50
45Open E6231760422
52Vientiane Chess Club6141661501
66Open F614166143,51
710Stalemate713355050,51
88Open H6132550481
94Open D6042450400
1011Open M604244040,50
119Open K603333,5035,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)