WW+EM-Regular-Oct29th-Nov26th

Cập nhật ngày: 30.10.2026 05:12:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 60)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 1, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván ngày 2026/10/29 lúc 19:00
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
111990Eros, Damian (Open)1 - 0Straw, Micah (Open)06
221860Donmez, Alphan (Open)1 - 0Raghunathan, Srihan (U1000)7685
331716Kumar, Deepak (Open)0 - 1Sirigana, Akshay Krishna (U1500)11534
2. Ván ngày 2026/11/05 lúc 19:00
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
160Straw, Micah (Open)Sirigana, Akshay Krishna (U1500)11534
25768Raghunathan, Srihan (U1000)Kumar, Deepak (Open)17163
311990Eros, Damian (Open)Donmez, Alphan (Open)18602
3. Ván ngày 2026/11/12 lúc 19:00
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
121860Donmez, Alphan (Open)Straw, Micah (Open)06
231716Kumar, Deepak (Open)Eros, Damian (Open)19901
341153Sirigana, Akshay Krishna (U1500)Raghunathan, Srihan (U1000)7685
4. Ván ngày 2026/11/19 lúc 19:00
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
160Straw, Micah (Open)Raghunathan, Srihan (U1000)7685
211990Eros, Damian (Open)Sirigana, Akshay Krishna (U1500)11534
321860Donmez, Alphan (Open)Kumar, Deepak (Open)17163
5. Ván ngày 2026/11/26 lúc 19:00
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
131716Kumar, Deepak (Open)Straw, Micah (Open)06
241153Sirigana, Akshay Krishna (U1500)Donmez, Alphan (Open)18602
35768Raghunathan, Srihan (U1000)Eros, Damian (Open)19901