OP družstev Brno-venkov 2026/27

Ban Tổ chứcOŠS Brno-venkov
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcMiroslav Hurta
Tổng trọng tàiMiroslav Hurta
Thời gian kiểm tra (Standard)40 tahů na 90 min. plus 30 min. do konce partie s přidávacím časem 30 vteřin na tah
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/18 đến 2027/02/07
Rating trung bình / Average age1290 / 35
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.10.2026 18:56:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 135

Giải/ Nội dungKPI, KPIIA, KPIIB, KPIIC, KPDM, KPDM_dopr., MP Brno-město, OP Blansko, OS Blansko, OP Brno-venkov, OP Znojmo
OP Vyškov
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567 HS1  HS2  HS3 
1ŠK Kuřim "E" * 4343
2ŠK Střelice "B" * 3½33,53
3ŠK Lokomotiva Brno "F" * 3333
4ŠK Lokomotiva Brno "E"2 * 022
5ŠK Sokol Tišnov "D"1½ * 01,51
6ŠK Sokol Tišnov "C"1 * 010
7TJ Slovan Ivančice "B" * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)