Makerere University Interhall Chess Tournament Ladies Section Cập nhật ngày: 24.10.2026 15:47:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: ugandachess
| Giải/ Nội dung | OPEN SECTION, LADIES SECTION |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Angel, Luggya | 10024778 | UGA | 1597 | CS | Complex |
| 2 | | | Nalumu, Nicole | 10003703 | UGA | 1576 | Fresher | Complex |
| 3 | | | Namirimu, Happy Britney | 10004793 | UGA | 1437 | CS | Mary Stuart |
| 4 | | | Ageno, Abigail Nouelinah | 10004335 | UGA | 0 | Fresher | Complex |
| 5 | | | Aineobusingye, Sandrah | 10040358 | UGA | 0 | CS | Mary Stuart |
| 6 | | | Antonia, Nkwanzi | 589004140 | UGA | 0 | Fresher | Africa |
| 7 | | | Golooba, Amar | 589000676 | UGA | 0 | CS | Mary Stuart |
| 8 | | | Jolly, Alule | 589004159 | UGA | 0 | CS | Mary Stuart |
| 9 | | | Mirembe, Martha Sharitah | 10045813 | UGA | 0 | CS | Complex |
| 10 | | | Mirembe, Patricia | 10070508 | UGA | 0 | Fresher | Mary Stuart |
| 11 | | | Nansamba, Josephine | 589004167 | UGA | 0 | CS | Mary Stuart |
| 12 | | | Nassanga, Norah | 589004175 | UGA | 0 | Fresher | Africa |
| 13 | | | Nimanya, Karen Davina | 10059970 | UGA | 0 | Fresher | Mary Stuart |
| 14 | | | Olwoch, Angel | 589000722 | UGA | 0 | CS | Mary Stuart |
|
|
|
|