Junior Chess Challenge I 2026 with GM Toms Kantāns – Blitz | Ban Tổ chức | JD Chess Club & Private Primary School “Peripatētika” |
| Liên đoàn | Latvia ( LAT ) |
| Tổng trọng tài | Janis Daugerts FIDE ID 11602872 |
| Thời gian kiểm tra | Blitz: 5min +3sec increment per move starting from move 1 |
| Địa điểm | Private Primary School “Peripatētika”, Torņkalna iela 15, Riga |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/24 |
| Rating trung bình | 1433 |
| Chương trình bốc thăm | ChessManager |
Cập nhật ngày: 24.10.2026 15:11:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessManager Id:511151244
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Announcement, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | FID, LAT |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | Rtg | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | I | Ugrjumovs, Nikita | 11643366 | 1645 | M | RŠS/A.Parhomenko |
| 2 | | II | Jazvinskis, Aleksejs | 11647280 | 1511 | M | Fenomen |
| 3 | | II | Ivanovs, Danils | 11652780 | 1503 | M | RŠS/A.Parhomenko |
| 4 | | IV | Brakis, Davids | 11646896 | 1499 | M | JD Chess Club |
| 5 | | II | Apermanis, Pauls Tomass | 11662026 | 0 | M | JD Chess Club |
| 6 | | III | Sohovs, Stefans | 11654775 | 0 | M | RŠS/M.Slobodjans |
| 7 | | III | Trapins, Kristaps | 11661119 | 0 | M | JD Chess Club |
| 8 | | III | Vitolins, Ernests | | 0 | M | JD Chess Club |
| 9 | | IV | Brencis, Arvils | 11662441 | 0 | M | JD Chess Club |
| 10 | | IV | Hilevojs, Maksims | 11662573 | 0 | M | Riga/Rigas 22.vsk |
| 11 | | IV | Leontjevs, Marats | | 0 | M | JD Chess Club |
| 12 | | IV | Ozolins, Eriks | | 0 | M | JD Chess Club |
| 13 | | IV | Ulmanis, Eliass | | 0 | M | JD Chess Club |
| 14 | | | Fjodorovs, Aleksejs | | 0 | M | JD Chess Club |
| 15 | | | Kviese, Patricija | | 0 | M | JD CHESS CLUB |
| 16 | | | Petersons, Marks | | 0 | M | JD Chess Club |
| 17 | | | Voronenko, Georgs | | 0 | M | JD Chess Club |
|
|
|
|