1° Puesto: S/. 150.00 + Trofeo 2° Puesto: S/. 90.00 + Medalla. 3° Puesto: S/. 50.00 + Medalla. Mejor SIN ELO: Libro + Medalla Mejor Sub16: Libro + Medalla. Mejor Sub12: Libro + Medalla. XIV IRT RAPIDAS SUB 1800 CHESS PERU - 25 OCTUBRE - 02:30 p.m. Inscripciones: 988 377 165Cập nhật ngày: 26.10.2026 00:15:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Giancarlo
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Download Files | BASES XIV IRT RAPIDAS SUB 1600 - 1800 CHESS PERU.pdf |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 11 | | Aranda Pucuhuanca, Alessandra Micaela | 1595 | PER | | | | * | * | * |
| 27 | | Ballon Gonzales, Jury Ysmael | 0 | PER | 0F | * | * | * | * | * |
| 13 | | Finquin Pissani, Diego | 1588 | PER | | * | * | * | * | * |
| 20 | | Gave Castillo, Robert Ayrthon | 1484 | PER | * | * | * | * | * | * |
| 29 | | Hilario Diaz, Iker Thiago | 0 | PER | 0F | | | | | |
| 30 | | Linares Lozano, Angel Gabriel | 0 | PER | 0F | * | * | * | * | * |
| 31 | | Machado Carrasco, Romina Nicolle | 0 | PER | | | miễn đấu | | | |
| 7 | | Nacion Silvera, Aldair Ivan | 1650 | PER | * | | | | | |
| 26 | | Nieto Diaz, Sebastian Matias | 1442 | PER | 0F | * | * | * | * | * |
| 19 | | Quispe Coa, Jairo Jeampiare | 1528 | PER | 0F | * | * | * | * | * |
| 9 | | Villanueva, David | 1629 | PER | * | | | | | |
| 33 | | Villarreal Villena, Piero Alessandro | 0 | PER | | miễn đấu | | | | |
|
|
|
|