Terça-feira é noite de xadrez pensado na ALEX.XI Memorial Edward Troutman - 6ª Etapa do Circuito Pensado - ALEX 2026 Cập nhật ngày: 04.11.2026 18:51:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: AlvaroFrota
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/11/03 lúc 19:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | NM | Eduardo, Moraes Lopes | 2091 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Jose, Claide Teixeira Barros | 1757 | 8 |
| 2 | 10 | | Francisco, Marques De Figueiredo | 1688 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Paulo, Roberto Costa Veiga Da Silva | 1966 | 4 |
| 3 | 6 | | Luis, Guilherme Rosado Carneiro | 1799 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Jose, Mauro De Freitas Jr | 1637 | 13 |
| 4 | 12 | | Ivan, Polari De Alverga | 1661 | 1 | 0 - 1 | 0 | | Sergio, Murilo Soares Guimaraes | 1928 | 5 |
| 5 | 14 | | Alberto, Horacio Lombardi | 1619 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Fernando, Antonio De Barros Madeu | 2026 | 2 |
| 6 | 3 | | Alvaro, De Moraes Frota | 1982 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Valerio, Dos Santos Lourenco | 1608 | 16 |
| 7 | 19 | | Vitor, Barbosa Fernandez | 1271 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Roberto, Antonio Ferreira De Almeida | 1788 | 7 |
| 8 | 20 | | Joao, Molica de Araujo Porto | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Adnilton, Correia De Almeida Nogueira | 1679 | 11 |
| 9 | 9 | | Teo, Ronai Lima | 1691 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 10 | 15 | | Jose, Eduardo Marques Krempel | 1612 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 11 | 17 | | Julio, Cesar Mascarenhas Pereira | 1566 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 12 | 18 | | Luiz, Antonio Dos Anjos Mascarenhas | 1499 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 13 | 21 | | Ryder, de Oliveira Carvalho | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|