DruskininkųKluboTaurė1 20261014-1125 15/10

Cập nhật ngày: 21.10.2026 21:22:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: rlukosius

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 6, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345678Hạng HS1  HS2  HS3 
1Lukosius, Rimvydas1832LTU*1111393
2Petrauskas, Aleksandras Gerutis1491LTU*110428,670
3Jurevicius, Pranas1500LTU0*00707,670
4Petronis, Vytautas1567LTU00*0807,670
5Kaklys, Arvydas1742LTU1*0517,670
6Sipelis, Sigitas1838LTU01*1328,671
7Salenga, Rytis1993LTU11*2293
8Norkunas, Giedrius0LTU010*617,670

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) ()
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)