DruskininkųKluboTaurė1 20261014-1125 15/10

Cập nhật ngày: 21.10.2026 21:22:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: rlukosius

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 6, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 6(13 results missing)

HạngSốTênLĐRtg HS1  HS2  HS3 
11Lukosius, RimvydasLTU1832393
27Salenga, RytisLTU1993293
36Sipelis, SigitasLTU183828,671
42Petrauskas, Aleksandras GerutisLTU149128,670
55Kaklys, ArvydasLTU174217,670
68Norkunas, GiedriusLTU017,670
73Jurevicius, PranasLTU150007,670
4Petronis, VytautasLTU156707,670

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) ()
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)