Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

National Junior chess championship 2026 G12

Cập nhật ngày: 23.10.2026 20:32:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Maldives Chess Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1  HS2  HS3 
1Kawthar Mohamed Sham0MDV 10w1 15w1 2b½ 3b1 4w1 7b1 9w1 5b½ 13w1804245
2Aleenah Sarah Ahmed1537MDV 9w1 4b½ 1w½ 5b½ 3w1 8w1 7b1 6w1 11b17,5044,548
3Elaf Abdullah Shazmeen1445MDV 7b1 6w1 8b1 1w0 2b0 12w1 4w1 10b1 5w1704548,5
4Aishath Noya Shahurudheen Shareef1647MDV 16b1 2w½ 11b1 6w1 1b0 5w1 3b0 8b1 9w16,5044,547
5Shina Hussain Shiyam0MDV 8w0 9b1 10w1 2w½ 6b1 4b0 12w1 1w½ 3b0514750,5
6Dhaana Ali Wiam0MDV 13w1 3b0 16w1 4b0 5w0 11b1 14w1 2b0 12b15040,543
7Fathmath Sarah Shimad0MDV 3w0 17b1 12b½ 11w1 8b1 1w0 2w0 9b0 14w14,504243
8Fathimath Azka Asad0MDV 5b1 11w1 3w0 13b1 7w0 2b0 10b½ 4w0 -14,504144,5
9Fathimath Malkiya Zameer0MDV 2b0 5w0 14b½ 17w1 13w1 16b1 1b0 7w1 4b04,5040,541,5
10Aara Ahmed Shifan0MDV 1b0 16w0 5b0 -1 15w1 13b1 8w½ 3w0 17b+4,5036,539
11Aara Ahmed Ismail0MDV 14w1 8b0 4w0 7b0 17b1 6w0 15b1 -1 2w0403738
12Ayfa Amir Musthafa0MDV -0 14b1 7w½ 15b½ 16w1 3b0 5b0 17w1 6w0403536
13Oona Ibrahim Waheed0MDV 6b0 -1 15w1 8w0 9b0 10w0 17b1 16w1 1b0403435
14Isra Ibrahim Latheef0MDV 11b0 12w0 9w½ 16b0 -1 17w1 6b0 15w1 7b03,513031
15Aina Ahmed Easa0MDV 17w1 1b0 13b0 12w½ 10b0 -1 11w0 14b0 16b13,5031,532,5
16Nureen Thasin Hameed0MDV 4w0 10b1 6b0 14w1 12b0 9w0 -1 13b0 15w03033,536,5
17Mashaal Mohamed Hameed0MDV 15b0 7w0 -1 9b0 11w0 14b0 13w0 12b0 10w-1029,531,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)