**Inscripciones al 82000124**

Torneo de Ajedrez Rapid por Equipos Octubre Victorioso 2026

Ban Tổ chứcNicaragua Chess Club - Cro. Fidel Granados
Liên đoànNicaragua ( NCA )
Trưởng Ban Tổ chứcAN Norlan Gaitán
Tổng trọng tàiAN Norlan Gaitán
Phó Tổng Trọng tàiAF Alberto Salazar
Trọng tàiJoel Baltodano
Thời gian kiểm tra (Rapid)Rapid: 10+2
Địa điểmEdificio T - Universidad de Ciencias Comerciales (UCC) Managua
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/10/25
Rating trung bình / Average age1612 / 23
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 25.10.2026 23:19:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: ngaitan

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list, căn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list, căn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSố ĐộiNhómVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
12
Chesstars76011222,5063
21
Dr. Clemente Guido A76011222069
33
Alcaldía de Managua75111119071
44
Peón de Rey75021019060
58
Dragón Acelerado7412917071
617
Asere Chess ALMA7412916049
75
JAK7412915060
89
Enroque Maestro7403816,5055
96
Ciudad Jardin7322816,5054
1012
Fidel José7322815055
1110
Dr. Clemente Guido B7403813,5057
1218
Ciudad Sandino A7403813,5053
1311
Jahaziel7313715,5052
1413
Los Papoi Supremos7313714,5046
157
NCC Academy Team B7313714048
1619
Asere Chess ALMA - Intermedio7313714044
1720
Asere Chess ALMA - Avanzado7313713,5034
1822
Asere Chess ALMA - Femenino7304612039
1916
Ciudad Sandino B7304610053
2026
NCC Academy Team A7214512,5033
2124
Abolición7133512049
2214
NCC Academy Team C7214512047
2315
LCSP y Mojo Jojo7214511,5052
2427
Asere Chess ALMA - Next Generation7214510,5041
2523
Los Titanes7214510044
2621
Los Pollitos7115310038
2725
CaleroChess710627,5037
2828
San Juan del Sur Day School Chess Club710627034

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Matchpoints, Median1, MP 3/1/0)