National Junior chess championship 2026 G10 Cập nhật ngày: 23.10.2026 20:32:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Maldives Chess Federation
| Giải/ Nội dung | U8, U10, U12, U14 G8, G10, G12, G14 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 7 | | Alaya, Azmia Latheef | 16706161 | MDV | 1427 |
| 4 | | Makeena, Nausheen Ali | 16705785 | MDV | 1415 |
| 8 | | Alaya, Adam Ibrahim | 16706226 | MDV | 0 |
| 6 | | Amara, Mohamed Aiysh | 16705238 | MDV | 0 |
| 2 | | Aminath, Anaath Nizam | 16706889 | MDV | 0 |
| 9 | | Elaina Ilmau, | | MDV | 0 |
| 3 | | Fathimath Aya Ali, | | MDV | 0 |
| 1 | | Myrene Mohamed Mahfooz, | | MDV | 0 |
| 10 | | Zara, Ahmed Didi | 16706200 | MDV | 0 |
| 5 | | Zynab, Ziva Zaid | 16706072 | MDV | 0 |
|
|
|
|