Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

National Junior chess championship 2026 G10

Cập nhật ngày: 23.10.2026 20:32:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Maldives Chess Federation

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
18Alaya, Adam IbrahimMDV090936
210Zara, Ahmed DidiMDV080828
36Amara, Mohamed AiyshMDV070721
42Aminath, Anaath NizamMDV05,50513,75
57Alaya, Azmia LatheefMDV142750510,5
63Fathimath Aya Ali,MDV04046,5
75Zynab, Ziva ZaidMDV03,5035,75
81Myrene Mohamed Mahfooz,MDV01,5011,25
94Makeena, Nausheen AliMDV14151010,5
109Elaina Ilmau,MDV00,5000,75

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable