Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

National Junior chess championship 2026 G8

Cập nhật ngày: 23.10.2026 20:28:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Maldives Chess Federation

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐ123456789Điểm HS1  HS2  HS3 
1Liyanah, Aara Ahmed1638MDV*1111111+80828
2Aminath Nishya Naif,0MDV0*½11111+6,50618,75
3Zyva Ali Hisam,0MDV0½*01111+5,50514,25
4Hajar Farish Ahmed,0MDV001*0111+50512
5Michelle Mariyam Shiyaz,0MDV0001*11½+4,50410,75
6Ausha Ali Naz,0MDV00000*11+3033,5
7Vivien Abdulla Ziyad,0MDV000000*1+2021,5
8Aminath Masha Ali,0MDV0000½00*+1,5012,25
9Asiya Yueen Falih Ali,0MDV--------*0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable