Caissa Friday Standard Open FIDE U2400 Autumn 2026 Fridays 7.30pm - Oct 30 - Dec 4

Cập nhật ngày: 30.10.2026 15:25:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Ltd

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Garceran Nieuwenburg David1783HKG -½0,5800,5000,25
2Wong Ngo Athan1743HKG 12b11100000
3Chan Chi Ngo1735HKG -½0,5900,5000,25
4Hon Zig Zeth1735HKG 13w11200000
5Wong Chak Sum1670HKG 14b11300000
6Lam Lok Sum1665HKG 15w½0,51000,5000,25
7Lau Tsz Yiu Christ1659HKG 17b11400000
8Ying Ruiyan1596HKG 18w11500000
9AFMMahadevan Aravind1507HKG 19b001501000
10Daryanani Naresh Lachmandas1496HKG -½0,51100,5000,25
11Lau Wai Hei1495HKG 20w11600000
12Yeung Ming Kee1486HKG 2w001601000
13AFMWong Man Hei Alvin1417HKG 4b001701000
14Hsu Jhe-Ruei0TPE 5w001801000
15Lee Pak Yu0HKG 6b½0,51200,5000,25
16Singh Samraj0HKG -½0,51300,5000,25
17Tsoi Siu Sui0HKG 7w001901000
18Tu Yutian Alexander0HKG 8b002001000
19Wong Yue Chun0HKG 9w11700000
20Wong Yue Hei0HKG 11b002101000
21Zhang Jacob Yuanhao0HKG -½0,51400,5000,25

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median2)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)