Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CBSE NATIONAL U19 BOYS

Cập nhật ngày: 19.10.2026 10:07:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
12BHAVAN'S GANGABUX KANORIA VIDYAMANDIR54109115
25INDRAPRASTHA INTERNATIONAL SCHOOL54109114,5
31VELAMMAL VIDYALYA KARAMBAKKAM54018014
46DELHI PUBLIC SCHOOL BANGLORE EAST54018011,5
517ST ANTHONY'S SR SEC SCHOOL53117011
64BALA VIDYA MANDIR SENIOR SECONDARY SCHOOL53026012
79FAHAHEEL AL WATANIEH INDIAN PRIVATE SCHOOL53026012
83DPS MODERN INDIAN SCHOOL QATAR.53026011,5
914ST C.F. ANDREWS SCHOOL53026011,5
107INDIAN SCHOOL MUSCAT52125011
1112DELHI PUBLIC SCHOOL VASANT KUNJ52125011
1213SETH ANANDRAM JAIPURIA SCHOOL VASUNDHARA GHAZ52125010
1310CAMBRIDGE INTERNATIONAL SCHOOL COED JALANDHAR52125010
148INDIAN SCHOOL AL SEEB52034010
1511TECHNO INDIA GROUP PUBLIC SCHOOL SILIGURI52034010
1619DELHI PUBLIC JODHPUR5203409,5
1716SETH M.R. JAIPURIA SCHOOLS BANARAS PARAO CAMP5203409
1822INDIA INTERNATIONAL SCHOOL5203407
1920RPS INTERNATIONAL SCHOOL SEC 89 GURUGRAM5113308,5
2018DELHI PUBLIC SHARJAH5104205,5
2123LBS4004203
2221NAVY CHILDREN SCHOOL5005004,5
2315SARALA BIRLA PUBLIC SCHOOL1001000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)