Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CBSE NATIONAL U11 BOYS

Cập nhật ngày: 17.10.2026 16:51:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
12VELAMMAL ACADEMY NOLAMBUR, CHENNAI, TAMIL NAD54109014
21VELAMMAL VIDYALAYA,MANGADU54018013
34MODERN SCHOOL BARAKHAMBA53117211
49BAL BHARATI PUBLIC SCHOOL ROHINI53117014
55B.D.M. INTERNATIONAL52216013
616INDIAN SCHOOL AL GHUBRA MUSCAT53026013
78DELHI PUBLIC SCHOOL SECTOR-45 GURGAON51406011
86DELHI PUBLIC SCHOOL RUBY PARK KOLKATA53026010,5
97SHIV NADAR SCHOOL NOIDA52216010,5
1019SUNBEAM SCHOOL ANNAPURNA LAHARTARA VARANASI U4202609,5
113INDIAN SCHOOL BOUSHER52125012
1212AMITY INTERNATIONAL SCHOOL NOIDA52125011,5
1310SHIV NADAR SCHOOL, FARIDABAD , HARYANA51315010
1418SREE BASAVESWARA PRIMAY SCHOOL (CBSE)51315010
1511SUNBEAN SCHOOL SARNATH4112507,5
1620THE INDIAN HIGH SCHOOL DUBAI4103409,5
1715BIRLA PUBLIC SCHOOL DOHA QATAR4103406
1821THE SHISHUKUNJ INTERNATIONAL SCHOOL INDORE M.4103406
1917SANGAM SCHOOL OF EXCELLENCE5113318,5
2014AL SAAD INDIAN SCHOOL AL AIN,UAE5113318,5
2113LA BLOSSAM SCHOOL5005001

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)