Ու Շ Ա Դ Ր Ու Թ Յ ՈՒ Ն Մրցաշարը տեղի կունենա հոկտեմբերի 20-29-ը, ժամը 16․00 Հանգստյան օր հոկտեմբերի 25Տ. Պետրոսյանի անվ. շախ. տուն մ/դ պատ․ 1/2 եզր մրց ./Մ-8 տ./ 2018, 2019 ․․․թ․/ՇՏ Cập nhật ngày: 29.10.2026 15:02:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess House
| Giải/ Nội dung | Մ-8, Մ-10, Մ-12 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | ARM | Armenia | 81 |
| Tổng cộng | | | 81 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 18 | 3 | 19 | 0 | 40 |
| 2 | 17 | 2 | 21 | 0 | 40 |
| 3 | 22 | 0 | 18 | 0 | 40 |
| 4 | 20 | 3 | 14 | 3 | 40 |
| 5 | 18 | 1 | 21 | 0 | 40 |
| 6 | 22 | 2 | 15 | 1 | 40 |
| 7 | 20 | 4 | 14 | 2 | 40 |
| 8 | 13 | 4 | 20 | 2 | 39 |
| 9 | 16 | 6 | 14 | 2 | 38 |
| Tổng cộng | 166 | 25 | 156 | 10 | 357 |
|
|
|
|