Φθινοπωρινό Τουρνουά Καβάλας 2026 Group BCập nhật ngày: 31.10.2026 18:02:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: chesskavala
| Giải/ Nội dung | Group A, Group B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Δήλωση Συμμετοχής, Προκήρυξη, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Antoniadou, Evlalia | | GRE | 0 |
| 2 | | Dimitriou, Evripidis | 42194504 | GRE | 0 |
| 3 | | Gkatziroulis, Ioannis | | GRE | 0 |
| 4 | | Laios, Antonios | 541034236 | GRE | 0 |
| 5 | | Laios, Ioannis | 541033485 | GRE | 0 |
| 6 | | Laskaridis, Ioannis | 541003519 | GRE | 0 |
| 7 | | Manelidou, Elisavet | 541015657 | GRE | 0 |
| 8 | | Manelidou, Ermioni | | GRE | 0 |
| 9 | | Saini, Styliani | 42198658 | GRE | 0 |
| 10 | | Sinaplidou, Aikaterini | 541014014 | GRE | 0 |
| 11 | | Theologou, Dimitrios | | GRE | 0 |
| 12 | | Zampitis, Fotios | | GRE | 0 |
| 13 | | Zdratskikou, Dimitra | | GRE | 0 |
| 14 | | Vougioukas, Ioannis | | GRE | 0 |
|
|
|
|