Φθινοπωρινό Τουρνουά Καβάλας 2026 Group B

Cập nhật ngày: 31.10.2026 18:02:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: chesskavala

Giải/ Nội dungGroup A, Group B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Δήλωση Συμμετοχής, Προκήρυξη, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 1

HạngTênRtgLĐV1V2Điểm HS1  HS2  HS3 
1Antoniadou Evlalia0GRE 8w1 5b1000
2Dimitriou Evripidis0GRE 9b1 4w1000
3Laios Antonios0GRE 11b1 6w1000
4Laios Ioannis0GRE 12w1 2b1000
5Laskaridis Ioannis0GRE 13b1 1w1000
6Sinaplidou Aikaterini0GRE 7b1 3b1000
7Gkatziroulis Ioannis0GRE 6w0 10b0000
8Manelidou Elisavet0GRE 1b0 11w0000
9Manelidou Ermioni0GRE 2w0 12b0000
10Saini Styliani0GRE -0 7w0000
11Theologou Dimitrios0GRE 3w0 8b0000
12Zampitis Fotios0GRE 4b0 9w0000
13Zdratskikou Dimitra0GRE 5w0 14b0000
14Vougioukas Ioannis0GRE -0 13w0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)