Φθινοπωρινό Τουρνουά Καβάλας 2026 Group BCập nhật ngày: 01.11.2026 10:33:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: chesskavala
| Giải/ Nội dung | Group A, Group B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Δήλωση Συμμετοχής, Προκήρυξη, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/11/01 lúc 10:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 6 | | Laskaridis, Ioannis | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Antoniadou, Evlalia | 0 | 1 |
| 2 | 2 | | Dimitriou, Evripidis | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Laios, Ioannis | 0 | 5 |
| 3 | 4 | | Laios, Antonios | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Sinaplidou, Aikaterini | 0 | 10 |
| 4 | 9 | | Saini, Styliani | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Gkatziroulis, Ioannis | 0 | 3 |
| 5 | 7 | | Manelidou, Elisavet | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Theologou, Dimitrios | 0 | 11 |
| 6 | 13 | | Zampitis, Fotios | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Manelidou, Ermioni | 0 | 8 |
| 7 | 12 | | Vougioukas, Ioannis | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Zdratskikou, Dimitra | 0 | 14 |
|
|
|
|