Φθινοπωρινό Τουρνουά Καβάλας 2026 Group ACập nhật ngày: 01.11.2026 12:19:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: chesskavala
| Giải/ Nội dung | Group A, Group B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Δήλωση Συμμετοχής, Προκήρυξη, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/11/07 lúc 17:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Samaridis, Konstantinos | 1980 | 2 | | 2 | | Katsoulis, Nikolaos | 1522 | 4 |
| 2 | 3 | | Papakyriakou, Petros | 1589 | 2 | | 2 | | Sidiropoulos, Emmanouil | 1821 | 2 |
| 3 | 5 | | Petasakis, Emmanouil | 1514 | 1 | | 1½ | | Thiriou, Konstantinos | 0 | 18 |
| 4 | 10 | | Karamanlis, Menelaos | 0 | 1 | | 1 | | Tzoumas, Ioannis I | 1501 | 6 |
| 5 | 7 | | Nolan Chionis, Sotirios Sean | 1499 | 1 | | 1 | | Lampridis, Crhistos Ioannis | 0 | 14 |
| 6 | 19 | | Tzamalis, Christos | 0 | 1 | | 1 | | Kiourktsidis, Miltiadis | 1495 | 8 |
| 7 | 9 | | Kycycu, Ergi | 1410 | 1 | | 1 | | Sassos, Andreas | 0 | 16 |
| 8 | 15 | | Poimenidou, Efterpi | 0 | ½ | | 0 | | Ladakis, Dimos | 0 | 12 |
| 9 | 11 | | Kiourktsidou, Marina | 0 | 0 | | 0 | | Lampridis, Antonios Georgios | 0 | 13 |
| 10 | 17 | | Theodoridis, Anastasios | 0 | 0 | | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|