TOP 8 QUALIFY TO THE SUPER LEAGUE 2027Central Region Chess League 2026 | Ban Tổ chức | Central Uganda Regional Chess Association Limited - CURCA |
| Liên đoàn | Uganda ( UGA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | AO Nkonge Moses |
| Tổng trọng tài | IA Kimera, Innocent 10000631 |
| Trọng tài | NA Muke, David Bright 10004157; NA Nakku, Lilian 1 ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutes + 30 seconds increment from Move 1 Per Player |
| Địa điểm | Sports View Hotel - Kireka |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 499023 |
| Ngày | 2026/10/18 đến 2026/11/15 |
| Rating trung bình / Average age | 1538 / 20 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 23.10.2026 15:50:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: ugandachess
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | COM, ERI, IND, KEN, RSA, SSD, UGA, USA |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 148 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | 5 | MUBS Team A | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 10,5 | 6 | 0 |
| 2 | 2 | KTCA Team A | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 9,5 | 6 | 0 |
| 3 | 3 | Vineyard Archbishops | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 9 | 8 | 0 |
| 4 | 6 | MUK A | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 9 | 4 | 0 |
| 5 | 1 | Mulago Kings Chess Club | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 8 | 8 | 0 |
| 6 | 12 | Strategic Minds Chess Club | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 9 | 5 | 0 |
| 13 | Titans Chess Club | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 9 | 5 | 0 |
| 8 | 7 | Watchers Team A | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 8,5 | 3 | 0 |
| 9 | 8 | UBC Health Chess Club | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 8,5 | 2 | 0 |
| 10 | 10 | MUK Echelons | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 8 | 2 | 0 |
| 11 | 9 | KTCA Team B | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 7,5 | 2 | 0 |
| 14 | Checkmate Alliance Team | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 7,5 | 2 | 0 |
| 13 | 4 | Silent Killers | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 6,5 | 4 | 0 |
| 14 | 26 | Shree Sahajanand Team B | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 6 | 0 | 0 |
| 15 | 11 | Mulago Knights Chess Club | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5,5 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | CAM Strategic Chess Club | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | St. Cyprian A | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4,5 | 0 | 0 |
| 18 | 25 | Shree Sahajanand Team A | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 4 | 0 |
| 19 | 28 | St. Cyprian C | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 0 |
| 20 | 19 | KTLC Royals A | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 0 |
| 21 | 29 | Watchers Team B | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 |
| 22 | 15 | Mpigi Chess Club | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 |
| 20 | 7 AM Chess Academy | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 |
| 22 | Zimba Elites | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 |
| 23 | KTLC Royals B | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 |
| 27 | St. Cyprian B | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 |
| 27 | 21 | MUK Castlelite CC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4,5 | 0 | 0 |
| 28 | 18 | KTCA Pawns | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| 24 | MUBS Team B | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| 30 | 30 | Mango Tech CC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB) (Forfeited games count) Hệ số phụ 4: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|