Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | GBS Acuexcomac | * | * | 3 | 2 | 3 | 5 | 0 | 6 | 3 |
| 2 | Intercanadiense | 1 | 2 | * | * | 1 | 3 | 0 | 10 | 3 |
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB)