Torneo zona - Equipos Varonil Cập nhật ngày: 14.10.2026 20:40:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: AlexisBalta
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | Intercanadiense | * | 3 | 2½ | 4 | 3 | 4 | 10 | 16,5 | 0 | 43,5 | 40 |
| 2 | GBS Acuexcomac | 1 | * | 2½ | 3 | 4 | 3 | 8 | 13,5 | 0 | 46,5 | 24 |
| 3 | CELAP | 1½ | 1½ | * | 2 | 3 | 3 | 5 | 11 | 0 | 49 | 10 |
| 4 | Cisneros | 0 | 1 | 2 | * | 2 | 2½ | 4 | 7,5 | 0 | 52,5 | 9 |
| 5 | Goretti | 1 | 0 | 1 | 2 | * | 2 | 2 | 6 | 0 | 54 | 5 |
| 6 | BIMA | 0 | 1 | 1 | 1½ | 2 | * | 1 | 5,5 | 0 | 54,5 | 2 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 5: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB)
|
|
|
|
|
|
|
|
|