Qadınlar arasında rapid üzrə Azərbaycan çempionatı 2026 |
Cập nhật ngày: 30.10.2026 15:41:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Raul Quliyev
| Giải/ Nội dung | Men-Rapid, Men-Blits, Women-Blits, Women-Rapid |
| Liên kết | Əsasnamə, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | WGM | Mamedjarova, Turkan | 13402005 | AZE | 2229 |
| 2 | WGM | Mamedjarova, Zeinab | 13401521 | AZE | 2122 |
| 3 | WIM | Allahverdiyeva, Ayan | 13412590 | AZE | 2092 |
| 4 | WFM | Hajiyeva, Laman | 13415875 | AZE | 2031 |
| 5 | WFM | Huseynova, Lala | 13431781 | AZE | 2023 |
| 6 | WIM | Ibrahimova, Sabina | 13403893 | AZE | 2015 |
| 7 | WIM | Ismayil, Malak | 13412604 | AZE | 1990 |
| 8 | WFM | Aghaverdiyeva, Maryam | 13452509 | AZE | 1961 |
| 9 | WIM | Abdinova, Narmin | 13425340 | AZE | 1949 |
| 10 | WCM | Huseynova, Dinara | 13437313 | AZE | 1948 |
| 11 | AIM | Mammadova, Aysel | 13402161 | AZE | 1924 |
| 12 | WCM | Rzali, Sabina | 13410920 | AZE | 1874 |
| 13 | WCM | Nuriyeva, Nurtan | 13423746 | AZE | 1854 |
| 14 | | Bakhshizada, Asnad | 13446037 | AZE | 1805 |
| 15 | | Humbatli, Khanimzar | 13458582 | AZE | 1685 |
| 16 | | Afandi, Sadagul | 13469940 | AZE | 1673 |
| 17 | | Humbatli, Leyla | 13455567 | AZE | 1663 |
| 18 | WCM | Mirzaliyeva, Leyla | 13441930 | AZE | 1661 |
| 19 | | Rzali, Leyla | 13420380 | AZE | 1652 |
| 20 | | Mirzaliyeva, Fatima Eldar | 13447912 | AZE | 1645 |
|
|
|
|