The Chess Force All Island Chess Championship 2026 - Under 13 Boys (Born 2013 & 2014)

Cập nhật ngày: 25.10.2026 08:43:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha Lakshan

Giải/ Nội dungUnder 06 Open, Under 07 Boys, Under 07 Girls, Under 09 Boys, Under 09 Girls, Under 11 Boys, Under 11 Girls, Under 13 Boys, Under 13 Girls, Over 14 Open
Liên kếtGoogleMaps, WhatsApp Group, Registration Form , Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
110Vikum, H.D.Yohan+ - -Liyanarachchi, H V Suren06
220Paranan, Karthigeyane+ - -Mendew, A P Asith05
330Ranmal, M Sejitha D0 - 1Rathnayake, Rusiru04
2. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
160Liyanarachchi, H V Suren- - +Rathnayake, Rusiru04
250Mendew, A P Asith- - +Ranmal, M Sejitha D03
310Vikum, H.D.Yohan1 - 0Paranan, Karthigeyane02
3. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
120Paranan, Karthigeyane+ - -Liyanarachchi, H V Suren06
230Ranmal, M Sejitha D0 - 1Vikum, H.D.Yohan01
340Rathnayake, Rusiru+ - -Mendew, A P Asith05
4. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
160Liyanarachchi, H V Suren- - -Mendew, A P Asith05
210Vikum, H.D.Yohan1 - 0Rathnayake, Rusiru04
320Paranan, Karthigeyane0 - 1Ranmal, M Sejitha D03
5. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
130Ranmal, M Sejitha D+ - -Liyanarachchi, H V Suren06
240Rathnayake, Rusiru1 - 0Paranan, Karthigeyane02
350Mendew, A P Asith- - +Vikum, H.D.Yohan01